Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = TTD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Trinidad và Tobago 3.87649782 TTD
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TT$3.86295062 Hiện tại TT$3.87649782 Cao nhất TT$3.90077748
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.87649782 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.013003 TTD
+0.34%
7 ngày qua
-0.012006 TTD
-0.31%
30 ngày qua
-0.023905 TTD
-0.61%
1 năm qua
-0.112297 TTD
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.85722238
Hôm nay
3.87649782
Cao nhất
4.18074602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.92527361 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.65727334 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.33784821 – 3.98874949 TTD
Năm biến động -5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 3.75327466 TTD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.63309494 – 3.89706572 TTD
BGN tăng giá +3.26%
2024
Tỷ giá trung bình 3.75454117 TTD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.60309702 – 3.89070737 TTD
BGN giảm giá -6.12%
2025
Tỷ giá trung bình 3.92152091 TTD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.54762862 – 4.12147038 TTD
Năm biến động +13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.92527361 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.85722238 – 4.18074602 TTD
BGN giảm giá -5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.