Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = BGN

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Lev Bulgaria 0.25635915 BGN
-0.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.25635915 Hiện tại лв0.25635915 Cao nhất лв0.25886948
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25635915 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002474 BGN
-0.96%
7 ngày qua
-0.000462 BGN
-0.18%
30 ngày qua
-0.000025 BGN
-0.01%
1 năm qua
+0.005657 BGN
+2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.23919176
Hôm nay
0.25635915
Cao nhất
0.25925391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27403984 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27403984 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25070514 – 0.29959421 BGN
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26649676 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.25660332 – 0.27524742 BGN
TTD giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26641698 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.25702267 – 0.27753902 BGN
TTD tăng giá +6.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25550136 BGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.24263185 – 0.28187843 BGN
Năm biến động -11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25481436 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23919176 – 0.25925391 BGN
TTD tăng giá +4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.