Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Uruguay cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = UYU

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Peso Uruguay 22.96238489 UYU
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U22.96238489 Hiện tại $U22.96238489 Cao nhất $U22.97194588
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.96238489 UYU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.019536 UYU
-0.09%
7 ngày qua
+0.028127 UYU
+0.12%
30 ngày qua
-0.057645 UYU
-0.25%
1 năm qua
-0.571827 UYU
-2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
22.7254076
Hôm nay
22.96238489
Cao nhất
24.27060082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
+4.02%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 23.73499738 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.21317356 UYU
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
20.14901043 – 26.138776 UYU
Năm biến động -15.72%
2023
Tỷ giá trung bình 21.47453373 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.57664567 – 22.36060374 UYU
Năm ổn định +0.94%
2024
Tỷ giá trung bình 22.22946146 UYU
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
20.68487031 – 24.07106005 UYU
Năm biến động +4.99%
2025
Tỷ giá trung bình 23.73499738 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.50002758 – 25.07516987 UYU
BGN tăng giá +1.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.1754664 UYU
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
22.7254076 – 24.27060082 UYU
Năm ổn định -2.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.