Tỷ giá Peso Uruguay sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = BGN
Cập nhật
1
UYU
=
0.04354948
BGN
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = лв0.04354948 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $U22.96238489 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.04353136
Hiện tại
лв0.04354948
Cao nhất
лв0.04354948
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04354948 BGN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000018 BGN
+0.04%
7 ngày qua
-0.000053 BGN
-0.12%
30 ngày qua
+0.000143 BGN
+0.33%
1 năm qua
+0.001065 BGN
+2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.04120211 Hôm nay
0.04354948 Cao nhất
0.04400361
0.04120211 Hôm nay
0.04354948 Cao nhất
0.04400361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
+
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
-3.86%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04658269 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0452689 BGN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.03825734
–
0.04963023
BGN
Năm biến động
+18.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04658269 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04472151
–
0.04859879
BGN
Năm ổn định
-0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04505474 BGN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.04154366
–
0.04834451
BGN
Năm biến động
-4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04214697 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03988009
–
0.04444439
BGN
UYU giảm giá
-1.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04315822 BGN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.04120211
–
0.04400361
BGN
Năm ổn định
+2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.