Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = XAF

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Franc CFA Trung Phi 335.44176823 XAF
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA335.30835005 Hiện tại FCFA335.44176823 Cao nhất FCFA335.63708087
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
335.44176823 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.085505 XAF
+0.03%
7 ngày qua
+0.02931 XAF
+0.01%
30 ngày qua
+0.199504 XAF
+0.06%
1 năm qua
+0.093009 XAF
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
333.86300542
Hôm nay
335.44176823
Cao nhất
335.82948567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 335.35561713 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 335.34151309 XAF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
331.70139012 – 338.73557134 XAF
Năm ổn định -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 335.27195288 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
329.26618305 – 338.78386155 XAF
Năm ổn định -0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 335.35561713 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
333.658399 – 337.08840048 XAF
Năm ổn định +0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 335.31327319 XAF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
332.2298489 – 337.05554046 XAF
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 335.31687596 XAF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
333.86300542 – 335.80711872 XAF
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.