Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = BGN
Cập nhật
1
XAF
=
0.00298182
BGN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XAF = лв0.00298182 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = FCFA335.36565774 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.00297941
Hiện tại
лв0.00298182
Cao nhất
лв0.00298257
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00298182 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 BGN
-0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.01%
30 ngày qua
-0.000001 BGN
-0.04%
1 năm qua
-0.000000 BGN
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.0029777 Hôm nay
0.00298182 Cao nhất
0.00299524
0.0029777 Hôm nay
0.00298182 Cao nhất
0.00299524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00298267 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00298204 BGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00295216
–
0.00301476
BGN
Năm ổn định
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00298267 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00295173
–
0.00303706
BGN
Năm ổn định
+0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00298191 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00296658
–
0.00299708
BGN
Năm ổn định
-0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00298229 BGN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00296687
–
0.00300996
BGN
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00298226 BGN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0029779
–
0.00299524
BGN
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.