Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = XCD
Cập nhật
1
BGN
=
1.54355221
XCD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = $1.54355221 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = лв0.64785628 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.54163009
Hiện tại
$1.54355221
Cao nhất
$1.54355221
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54355221 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001705 XCD
+0.11%
7 ngày qua
-0.004494 XCD
-0.29%
30 ngày qua
-0.011541 XCD
-0.74%
1 năm qua
-0.054584 XCD
-3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.536032 Hôm nay
1.54355221 Cao nhất
1.6636247
1.536032 Hôm nay
1.54355221 Cao nhất
1.6636247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.5634033 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.45593739 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32598059
–
1.58326718
XCD
Năm biến động
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.4950124 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.44616126
–
1.55417397
XCD
BGN tăng giá
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
1.49528126 XCD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.43221293
–
1.54767141
XCD
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.56187057 XCD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.41443889
–
1.63921052
XCD
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.5634033 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.536032
–
1.6636247
XCD
BGN giảm giá
-4.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.