Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = BGN

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Lev Bulgaria 0.64785628 BGN
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.64785628 Hiện tại лв0.64785628 Cao nhất лв0.64866404
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64785628 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000716 BGN
-0.11%
7 ngày qua
+0.001881 BGN
+0.29%
30 ngày qua
+0.004808 BGN
+0.75%
1 năm qua
+0.022127 BGN
+3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.60109711
Hôm nay
0.64785628
Cao nhất
0.6510281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.6883676 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6883676 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63160534 – 0.75415885 BGN
Năm biến động +6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66904329 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.64342861 – 0.69148582 BGN
XCD giảm giá -3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66895256 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.64613199 – 0.6982202 BGN
XCD tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64152035 BGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.61004977 – 0.70699414 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63980529 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60109711 – 0.6510281 BGN
XCD tăng giá +5.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.