Tỷ giá Lev Bulgaria sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = XDR
Cập nhật
1
BGN
=
0.4195024
XDR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = SDR0.4195024 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = лв2.38377659 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.41892237
Hiện tại
SDR0.4195024
Cao nhất
SDR0.41969169
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4195024 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000382 XDR
-0.09%
7 ngày qua
+0.001775 XDR
+0.42%
30 ngày qua
-0.002164 XDR
-0.51%
1 năm qua
+0.003464 XDR
+0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.4124043 Hôm nay
0.4195024 Cao nhất
0.43722623
0.4124043 Hôm nay
0.4195024 Cao nhất
0.43722623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+3.88%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.42012869 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39280248 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34922714
–
0.41741172
XDR
Năm biến động
-0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41445826 XDR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.40331909
–
0.42762098
XDR
Năm ổn định
+2.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41663964 XDR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.404353
–
0.4279969
XDR
BGN giảm giá
-3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41627877 XDR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.40130898
–
0.45423483
XDR
Năm biến động
+2.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42012869 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4124043
–
0.43722623
XDR
Năm ổn định
+0.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.