Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BGN

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Lev Bulgaria 2.38377659 BGN
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв2.38270143 Hiện tại лв2.38377659 Cao nhất лв2.3870771
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38377659 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002171 BGN
+0.09%
7 ngày qua
-0.010128 BGN
-0.42%
30 ngày qua
+0.012235 BGN
+0.52%
1 năm qua
-0.01985 BGN
-0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.28714547
Hôm nay
2.38377659
Cao nhất
2.42480499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-3.73%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.55021168 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.55021168 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.39571616 – 2.86346586 BGN
Năm biến động +0.67%
2023
Tỷ giá trung bình 2.41307371 BGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.33851948 – 2.47942642 BGN
Năm ổn định -2.44%
2024
Tỷ giá trung bình 2.40041217 BGN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.33646552 – 2.47308664 BGN
XDR tăng giá +3.64%
2025
Tỷ giá trung bình 2.4028666 BGN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.20150446 – 2.49184554 BGN
Năm biến động -2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.38037393 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.28714547 – 2.42480499 BGN
Năm ổn định -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.