Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = XOF

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Franc CFA Tây Phi 335.37004469 XOF
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA335.280814 Hiện tại CFA335.37004469 Cao nhất CFA335.63708087
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
335.37004469 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.02084 XOF
-0.01%
7 ngày qua
-0.004431 XOF
30 ngày qua
-0.004026 XOF
1 năm qua
+0.151777 XOF
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
333.86300542
Hôm nay
335.37004469
Cao nhất
335.82948567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 335.35561713 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 335.34151309 XOF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
331.70139012 – 338.73557134 XOF
Năm ổn định -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 335.27195288 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
329.26618305 – 338.78386155 XOF
Năm ổn định -0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 335.35561713 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
333.658399 – 337.08840048 XOF
Năm ổn định +0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 335.31327319 XOF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
332.2298489 – 337.05554046 XOF
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 335.31632521 XOF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
333.86300542 – 335.80711872 XOF
Năm ổn định +0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.