Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = XPT

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bạch kim (ounce) 0.00038203 XPT
-4.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPT0.00038195 Hiện tại XPT0.00038203 Cao nhất XPT0.00040726
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00038203 XPT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000019 XPT
-4.77%
7 ngày qua
+0.000012 XPT
+3.37%
30 ngày qua
+0.000051 XPT
+15.31%
1 năm qua
+0.000002 XPT
+0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00022114
Hôm nay
0.00038203
Cao nhất
0.00040726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.27%
Tháng 12
-21.06%
Tháng 1
+27.83%
Tháng 2
+3.60%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+2.94%
Tháng 5
+21.72%
Tháng 6
-3.09%
Tháng 7
-7.27%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+16.95%
Tháng 10
-3.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00058128 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00056006 XPT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00048138 – 0.00061333 XPT
Năm biến động -14.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0005738 XPT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00049478 – 0.00065195 XPT
Năm biến động +11.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00058128 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0005124 – 0.00063216 XPT
Năm biến động +4.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00047169 XPT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00024212 – 0.00063176 XPT
Năm biến động -50.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00034651 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00022114 – 0.00040726 XPT
Năm biến động +29.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.