Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = BGN

Cập nhật
Bạch kim (ounce) 1 XPT = Lev Bulgaria 2,610.52 BGN
+4.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв2,455.44 Hiện tại лв2,610.52 Cao nhất лв2,618.16
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,610.52 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
+112.725814 BGN
+4.51%
7 ngày qua
-79.490252 BGN
-2.96%
30 ngày qua
-370.739214 BGN
-12.44%
1 năm qua
-23.09163 BGN
-0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2,455.44
Hôm nay
2,610.52
Cao nhất
4,522.11
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.88%
Tháng 12
+26.69%
Tháng 1
-21.77%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-2.86%
Tháng 5
-17.84%
Tháng 6
+3.18%
Tháng 7
+7.85%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-14.49%
Tháng 10
+3.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,912.77 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,789.23 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1,630.43 – 2,077.37 BGN
Năm biến động +17.47%
2023
Tỷ giá trung bình 1,749.38 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,533.85 – 2,021.12 BGN
Năm biến động -10.11%
2024
Tỷ giá trung bình 1,723.97 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,581.88 – 1,951.6 BGN
Năm biến động -4.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2,211.97 BGN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1,582.87 – 4,130.26 BGN
Năm biến động +100.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,912.77 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,455.44 – 4,522.11 BGN
Năm biến động -22.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.