Tỷ giá Dinar Bahrain sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Lek Albania cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = ALL
Cập nhật
1
BHD
=
215.09355687
ALL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = L215.09355687 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = .د.ب0.00464914 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L215.09336473
Hiện tại
L215.09355687
Cao nhất
L215.09355687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
215.09355687 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000192 ALL
7 ngày qua
+0.182145 ALL
+0.08%
30 ngày qua
-2.045778 ALL
-0.94%
1 năm qua
-7.315357 ALL
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
209.76884214 Hôm nay
215.09355687 Cao nhất
223.41626331
209.76884214 Hôm nay
215.09355687 Cao nhất
223.41626331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-2.15%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 299.7940266 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
299.7940266 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
268.16222169
–
320.92254461
ALL
Năm biến động
+0.57%
2023
Tỷ giá trung bình
266.90437041 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
237.9315728
–
295.69388757
ALL
Năm biến động
-12.71%
2024
Tỷ giá trung bình
246.93507201 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
234.25289397
–
257.26188708
ALL
Năm ổn định
+0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
230.30500154 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
216.78679014
–
255.70489871
ALL
Năm biến động
-12.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
215.86831586 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
209.76884214
–
222.00722866
ALL
Năm ổn định
-1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.