Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dram Armenia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = AMD
Cập nhật
1
BHD
=
954.34012215
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BHD = ֏954.34012215 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = .د.ب0.00104784 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏954.34012215
Hiện tại
֏954.34012215
Cao nhất
֏954.34012215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
954.34012215 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-2.346824 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-12.547481 AMD
-1.30%
1 năm qua
-62.267384 AMD
-6.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
950.680513 Hôm nay
954.34012215 Cao nhất
1,023.35
950.680513 Hôm nay
954.34012215 Cao nhất
1,023.35
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,157.11 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,157.11 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,031.93
–
1,376
AMD
Năm biến động
-17.93%
2023
Tỷ giá trung bình
1,041.49 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1,015.87
–
1,135.02
AMD
BHD tăng giá
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
1,042.3 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1,020.67
–
1,080.77
AMD
Năm ổn định
-2.01%
2025
Tỷ giá trung bình
1,027.1 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
999.76465782
–
1,067.84
AMD
BHD giảm giá
-3.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
964.41986222 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
950.680513
–
1,012.53
AMD
BHD giảm giá
-5.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.