Tỷ giá Dinar Bahrain sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = AZN
Cập nhật
1
BHD
=
4.50318004
AZN
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ₼4.50318004 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = .د.ب0.22206529 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼4.50318004
Hiện tại
₼4.50318004
Cao nhất
₼4.52742957
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.50318004 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000489 AZN
-0.01%
7 ngày qua
-0.001706 AZN
-0.04%
30 ngày qua
-0.012788 AZN
-0.28%
1 năm qua
-0.005984 AZN
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
4.47897647 Hôm nay
4.50318004 Cao nhất
4.5486532
4.47897647 Hôm nay
4.50318004 Cao nhất
4.5486532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.5117343 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.50922734 AZN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.48279136
–
4.53733829
AZN
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
4.5117343 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.49000182
–
4.57028562
AZN
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
4.51151159 AZN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.48406837
–
4.54155658
AZN
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
4.510952 AZN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
4.43903636
–
4.55767741
AZN
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.50535319 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.47897647
–
4.5442881
AZN
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.