Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = BHD
Cập nhật
1
AZN
=
0.22206529
BHD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = .د.ب0.22206529 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₼4.50318004 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.22087588
Hiện tại
.د.ب0.22206529
Cao nhất
.د.ب0.22206529
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22206529 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000024 BHD
+0.01%
7 ngày qua
+0.000084 BHD
+0.04%
30 ngày qua
+0.00059 BHD
+0.27%
1 năm qua
+0.000295 BHD
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.21984529 Hôm nay
0.22206529 Cao nhất
0.22326529
0.21984529 Hôm nay
0.22206529 Cao nhất
0.22326529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.22195875 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22176765 BHD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.22039353
–
0.22307529
BHD
Năm ổn định
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22164495 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21880471
–
0.22271706
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22165547 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22018882
–
0.22301176
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22168333 BHD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.21941
–
0.22527412
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22195875 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22005647
–
0.22326529
BHD
Năm ổn định
+0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.