Tỷ giá Dinar Bahrain sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BAM

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 4.62408482 BAM
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất KM4.62255316 Hiện tại KM4.62408482 Cao nhất KM4.62696627
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.62408482 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002835 BAM
-0.06%
7 ngày qua
-0.005029 BAM
-0.11%
30 ngày qua
-0.000616 BAM
-0.01%
1 năm qua
+0.119259 BAM
+2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.33256587
Hôm nay
4.62408482
Cao nhất
4.65473363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.93327873 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.93327873 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.52171179 – 5.42825125 BAM
Năm biến động +6.27%
2023
Tỷ giá trung bình 4.79796658 BAM
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
4.61027857 – 4.95464167 BAM
BHD giảm giá -3.66%
2024
Tỷ giá trung bình 4.79662405 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.63561954 – 4.99691865 BAM
BHD tăng giá +6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 4.60133959 BAM
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.3823847 – 5.09346997 BAM
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.58047215 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.33256587 – 4.65473363 BAM
BHD tăng giá +4.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.