Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BHD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar Bahrain 0.216302 BHD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.21612433 Hiện tại .د.ب0.216302 Cao nhất .د.ب0.21633067
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.216302 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000178 BHD
+0.08%
7 ngày qua
+0.000345 BHD
+0.16%
30 ngày qua
+0.000072 BHD
+0.03%
1 năm qua
-0.005158 BHD
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.21483506
Hôm nay
0.216302
Cao nhất
0.23081011
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.74%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21834903 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20315998 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18422139 – 0.22115518 BHD
Năm biến động -5.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20847017 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.20183094 – 0.21690663 BHD
BAM tăng giá +3.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20853412 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.20012333 – 0.2157209 BHD
BAM giảm giá -5.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21775993 BHD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.19632981 – 0.22818627 BHD
Năm biến động +12.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21834903 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21483506 – 0.23081011 BHD
BAM giảm giá -4.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.