Tỷ giá Dinar Bahrain sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Real Braxin cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BRL

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Real Braxin 14.56024238 BRL
+1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$14.40773869 Hiện tại R$14.56024238 Cao nhất R$14.56024238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.56024238 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.189448 BRL
+1.32%
7 ngày qua
+0.350686 BRL
+2.47%
30 ngày qua
+0.707475 BRL
+5.11%
1 năm qua
+0.241713 BRL
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.00443559
Hôm nay
14.56024238
Cao nhất
14.83014885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.92%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-3.64%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+2.96%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+4.98%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.84288218 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.6969247 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
12.1883943 – 15.14550229 BRL
Năm biến động -5.01%
2023
Tỷ giá trung bình 13.25224847 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.53813463 – 14.53358034 BRL
Năm biến động -8.42%
2024
Tỷ giá trung bình 14.31277257 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
12.84470919 – 17.87950244 BRL
Năm biến động +27.71%
2025
Tỷ giá trung bình 14.84288218 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.9827182 – 16.68620503 BRL
Năm biến động -12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.63588676 BRL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
13.00443559 – 14.63170446 BRL
Năm biến động -0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.