Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BHD
Cập nhật
1
BRL
=
0.06878277
BHD
-1.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = .د.ب0.06878277 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = R$14.5385253 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.06878277
Hiện tại
.د.ب0.06878277
Cao nhất
.د.ب0.06940714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06878277 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00086 BHD
-1.24%
7 ngày qua
-0.001596 BHD
-2.27%
30 ngày qua
-0.003405 BHD
-4.72%
1 năm qua
-0.001057 BHD
-1.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.06743021 Hôm nay
0.06878277 Cao nhất
0.07689684
0.06743021 Hôm nay
0.06878277 Cao nhất
0.07689684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.85%
Tháng 12
+5.18%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+3.78%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-2.88%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.07552139 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07315464 BHD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.0660262
–
0.08204526
BHD
Năm biến động
+5.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07552139 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06880617
–
0.07975668
BHD
Năm biến động
+9.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0701877 BHD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.05592997
–
0.07785307
BHD
Năm biến động
-21.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06747137 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05992974
–
0.07151685
BHD
Năm biến động
+14.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07340721 BHD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.06834474
–
0.07689684
BHD
Năm biến động
+0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.