Tỷ giá Dinar Bahrain sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BTN

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Ngultrum Bhutan 251.35336312 BTN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.251.35311636 Hiện tại Nu.251.35336312 Cao nhất Nu.251.35336312
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
251.35336312 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000247 BTN
7 ngày qua
-0.078793 BTN
-0.03%
30 ngày qua
-5.68473 BTN
-2.21%
1 năm qua
+15.868581 BTN
+6.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
234.68871007
Hôm nay
251.35336312
Cao nhất
257.03809271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 252.16871074 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 208.43948905 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
195.8862409 – 220.70644975 BTN
Năm biến động +11.15%
2023
Tỷ giá trung bình 219.05510681 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
215.27283556 – 221.8403051 BTN
Năm ổn định +0.69%
2024
Tỷ giá trung bình 221.9817113 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
218.56041807 – 227.13376786 BTN
BHD tăng giá +2.86%
2025
Tỷ giá trung bình 231.11384025 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
224.67364382 – 241.01874325 BTN
BHD tăng giá +5.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 252.16871074 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
238.42477916 – 257.03809271 BTN
BHD tăng giá +5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.