Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = CLF
Cập nhật
1
BHD
=
0.06664712
CLF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = UF0.06664712 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = .د.ب15.00439865 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.06664712
Hiện tại
UF0.06664712
Cao nhất
UF0.06690162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06664712 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000037 CLF
-0.06%
7 ngày qua
-0.000208 CLF
-0.31%
30 ngày qua
+0.000084 CLF
+0.13%
1 năm qua
+0.002664 CLF
+4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.05729458 Hôm nay
0.06664712 Cao nhất
0.06707256
0.05729458 Hôm nay
0.06664712 Cao nhất
0.06707256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.63%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+5.77%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
+3.55%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
+2.04%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.09076445 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08419743 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.07477045
–
0.10103821
CLF
Năm biến động
-0.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08076971 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.0749868
–
0.09102964
CLF
Năm biến động
+4.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09076445 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08482972
–
0.09561598
CLF
Năm biến động
+12.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06778868 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.06086707
–
0.09748397
CLF
Năm biến động
-36.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06480786 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05729458
–
0.06707256
CLF
Năm biến động
+9.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.