Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BHD
Cập nhật
1
CLF
=
14.99548515
BHD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = .د.ب14.99548515 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = UF0.06668674 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب14.94732044
Hiện tại
.د.ب14.99548515
Cao nhất
.د.ب15.00439865
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.99548515 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000578 BHD
7 ngày qua
+0.03836 BHD
+0.26%
30 ngày qua
-0.028423 BHD
-0.19%
1 năm qua
-0.752604 BHD
-4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
14.90922748 Hôm nay
14.99548515 Cao nhất
17.45365741
14.90922748 Hôm nay
14.99548515 Cao nhất
17.45365741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.30%
Tháng 12
+4.86%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-5.46%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
-3.43%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-3.47%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.44937607 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.93530591 BHD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
9.89724535
–
13.37426838
BHD
Năm biến động
+0.31%
2023
Tỷ giá trung bình
12.4136125 BHD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
10.98543251
–
13.33567992
BHD
Năm biến động
-3.85%
2024
Tỷ giá trung bình
11.02650475 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.45850329
–
11.7883214
BHD
Năm biến động
-11.17%
2025
Tỷ giá trung bình
14.96548317 BHD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.258097
–
16.42924384
BHD
Năm biến động
+57.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.44937607 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.90922748
–
17.45365741
BHD
Năm biến động
-8.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.