Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Cuba cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = CUP
Cập nhật
1
BHD
=
68.00726819
CUP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ₱68.00726819 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = .د.ب0.01470431 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱68.00726819
Hiện tại
₱68.00726819
Cao nhất
₱68.28590446
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.00726819 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.278636 CUP
-0.41%
7 ngày qua
-0.274472 CUP
-0.40%
30 ngày qua
-0.287873 CUP
-0.42%
1 năm qua
-0.584039 CUP
-0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
67.84332013 Hôm nay
68.00726819 Cao nhất
68.89871755
67.84332013 Hôm nay
68.00726819 Cao nhất
68.89871755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 68.33362829 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
68.30197197 CUP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
67.90110435
–
68.72732999
CUP
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
68.33362829 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
68.01032172
–
69.22638507
CUP
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
68.33082703 CUP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
67.92044735
–
68.79122464
CUP
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
68.32765535 CUP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
67.23834492
–
69.03540779
CUP
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.24198636 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.84332013
–
68.83259912
CUP
Năm ổn định
-0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.