Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Djibouti cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = DJF
Cập nhật
1
BHD
=
470.66157026
DJF
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = Fdj470.66157026 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = .د.ب0.00212467 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj468.25712392
Hiện tại
Fdj470.66157026
Cao nhất
Fdj471.67888705
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
470.66157026 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.973586 DJF
-0.21%
7 ngày qua
-1.264734 DJF
-0.27%
30 ngày qua
-1.734926 DJF
-0.37%
1 năm qua
-0.846666 DJF
-0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
467.68876444 Hôm nay
470.66157026 Cao nhất
475.77377675
467.68876444 Hôm nay
470.66157026 Cao nhất
475.77377675
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 472.17664093 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
472.17664093 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
464.47392736
–
476.38204391
DJF
Năm ổn định
-0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
471.9127099 DJF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
466.09076633
–
478.17612729
DJF
Năm ổn định
+0.12%
2024
Tỷ giá trung bình
471.83774012 DJF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
468.40707096
–
475.52171064
DJF
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
471.95994688 DJF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
468.40356971
–
476.91799398
DJF
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
471.78988622 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
467.68876444
–
474.72729365
DJF
Năm ổn định
-0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.