Tỷ giá Franc Djibouti sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = BHD
Cập nhật
1
DJF
=
0.00212467
BHD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = .د.ب0.00212467 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = Fdj470.66157026 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.00212009
Hiện tại
.د.ب0.00212467
Cao nhất
.د.ب0.00213558
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00212467 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 BHD
+0.21%
7 ngày qua
+0.000005 BHD
+0.23%
30 ngày qua
+0.000008 BHD
+0.37%
1 năm qua
+0.000004 BHD
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.00210184 Hôm nay
0.00212467 Cao nhất
0.00213817
0.00210184 Hôm nay
0.00212467 Cao nhất
0.00213817
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00211958 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00211787 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00209916
–
0.00215297
BHD
Năm ổn định
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00211905 BHD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00209128
–
0.0021455
BHD
Năm ổn định
-0.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00211938 BHD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00210295
–
0.0021349
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00211883 BHD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.0020968
–
0.00213491
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00211958 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00210647
–
0.00213817
BHD
Năm ổn định
+0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.