Tỷ giá Dinar Bahrain sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Lari Georgia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = GEL
Cập nhật
1
BHD
=
6.90186894
GEL
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ₾6.90186894 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = .د.ب0.14488829 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₾6.88721653
Hiện tại
₾6.90186894
Cao nhất
₾6.90186894
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.90186894 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.022435 GEL
-0.32%
7 ngày qua
+0.091434 GEL
+1.34%
30 ngày qua
+0.008377 GEL
+0.12%
1 năm qua
-0.299532 GEL
-4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
6.79837611 Hôm nay
6.90186894 Cao nhất
7.24944199
6.79837611 Hôm nay
6.90186894 Cao nhất
7.24944199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.73211374 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.73211374 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.02927095
–
9.13591968
GEL
Năm biến động
-12.68%
2023
Tỷ giá trung bình
6.96268176 GEL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
6.57722001
–
7.22030333
GEL
Năm ổn định
-0.79%
2024
Tỷ giá trung bình
7.21307271 GEL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
6.98964948
–
7.6273799
GEL
BHD tăng giá
+4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
7.26743282 GEL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
7.11732473
–
7.64053409
GEL
BHD giảm giá
-4.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.91420564 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.79837611
–
7.24944199
GEL
BHD giảm giá
-3.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.