Tỷ giá Lari Georgia sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BHD
Cập nhật
1
GEL
=
0.14491785
BHD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = .د.ب0.14491785 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₾6.90046118 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
.د.ب0.14441885
Hiện tại
.د.ب0.14491785
Cao nhất
.د.ب0.14519654
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14491785 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000198 BHD
-0.14%
7 ngày qua
-0.002061 BHD
-1.40%
30 ngày qua
-0.0004 BHD
-0.28%
1 năm qua
+0.006079 BHD
+4.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.13794165 Hôm nay
0.14491785 Cao nhất
0.14709395
0.13794165 Hôm nay
0.14491785 Cao nhất
0.14709395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14465278 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1297351 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10945806
–
0.14226226
BHD
Năm biến động
+14.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14369577 BHD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.13849834
–
0.15203992
BHD
Năm ổn định
+0.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13869291 BHD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.13110662
–
0.14306869
BHD
GEL giảm giá
-4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13764079 BHD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.1308809
–
0.14050223
BHD
GEL tăng giá
+4.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14465278 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13794165
–
0.14709395
BHD
GEL tăng giá
+3.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.