Tỷ giá Dinar Bahrain sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = HRK

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Kuna Croatia 17.73373491 HRK
-0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kn17.72413336 Hiện tại kn17.73373491 Cao nhất kn17.86837697
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.73373491 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.104699 HRK
-0.59%
7 ngày qua
-0.166981 HRK
-0.93%
30 ngày qua
-0.080178 HRK
-0.45%
1 năm qua
+0.341162 HRK
+1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.60320758
Hôm nay
17.73373491
Cao nhất
17.95690542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.0072073 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.0072073 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.41066692 – 20.83944422 HRK
Năm biến động +6.65%
2023
Tỷ giá trung bình 18.48918035 HRK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
17.78033313 – 19.09741999 HRK
BHD giảm giá -3.40%
2024
Tỷ giá trung bình 18.48427289 HRK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
17.86202523 – 19.31093034 HRK
BHD tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 17.72037912 HRK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
16.84311687 – 19.53279581 HRK
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.66299347 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.60320758 – 17.95690542 HRK
BHD tăng giá +4.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.