Tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BHD
Cập nhật
1
HRK
=
0.05642641
BHD
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = .د.ب0.05642641 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = kn17.72219882 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.05596479
Hiện tại
.د.ب0.05642641
Cao nhất
.د.ب0.05643504
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05642641 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000383 BHD
+0.68%
7 ngày qua
+0.000563 BHD
+1.01%
30 ngày qua
+0.000261 BHD
+0.46%
1 năm qua
-0.001069 BHD
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.05568888 Hôm nay
0.05642641 Cao nhất
0.06022933
0.05568888 Hôm nay
0.05642641 Cao nhất
0.06022933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05662955 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05272389 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04798592
–
0.05743605
BHD
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05409808 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.05236309
–
0.05624192
BHD
HRK tăng giá
+3.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05411472 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.05178414
–
0.05598469
BHD
HRK giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05654389 BHD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.05119595
–
0.05937143
BHD
Năm biến động
+13.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05662955 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05568888
–
0.06022933
BHD
HRK giảm giá
-4.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.