Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = JMD
Cập nhật
1
BHD
=
420.97315047
JMD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = J$420.97315047 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = .د.ب0.00237545 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
J$420.8896724
Hiện tại
J$420.97315047
Cao nhất
J$421.05684294
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
420.97315047 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.083683 JMD
+0.02%
7 ngày qua
+0.203831 JMD
+0.05%
30 ngày qua
+0.996829 JMD
+0.24%
1 năm qua
-4.771895 JMD
-1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
411.31181118 Hôm nay
420.97315047 Cao nhất
428.82506683
411.31181118 Hôm nay
420.97315047 Cao nhất
428.82506683
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 422.20721274 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
406.96358582 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
393.47999289
–
418.57235577
JMD
Năm ổn định
-1.38%
2023
Tỷ giá trung bình
408.83154322 JMD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
399.20354111
–
415.35100427
JMD
Năm ổn định
+1.79%
2024
Tỷ giá trung bình
414.93872651 JMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
405.64835582
–
423.12335841
JMD
Năm ổn định
+1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
422.20721274 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
412.60950867
–
428.82506683
JMD
Năm ổn định
+1.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
419.94698826 JMD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
411.31181118
–
422.48738404
JMD
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.