Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = BHD

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Dinar Bahrain 0.00237545 BHD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.00237498 Hiện tại .د.ب0.00237545 Cao nhất .د.ب0.00237592
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00237545 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 BHD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000006 BHD
-0.24%
1 năm qua
+0.000027 BHD
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00233195
Hôm nay
0.00237545
Cao nhất
0.00243125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0024575 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0024575 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00238907 – 0.00254143 BHD
Năm ổn định +1.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00244615 BHD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.0024076 – 0.00250499 BHD
Năm ổn định -1.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00241016 BHD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00236338 – 0.00246519 BHD
Năm ổn định -1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00236868 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00233195 – 0.0024236 BHD
Năm ổn định -1.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00238129 BHD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00236693 – 0.00243125 BHD
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.