Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = LKR
Cập nhật
1
BHD
=
881.99280679
LKR
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ₨881.99280679 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = .د.ب0.0011338 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨880.68944809
Hiện tại
₨881.99280679
Cao nhất
₨881.99280679
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
881.99280679 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.997022 LKR
+0.11%
7 ngày qua
+1.41771 LKR
+0.16%
30 ngày qua
+4.68519 LKR
+0.53%
1 năm qua
+73.646772 LKR
+9.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
806.68735744 Hôm nay
881.99280679 Cao nhất
915.81861209
806.68735744 Hôm nay
881.99280679 Cao nhất
915.81861209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+3.38%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 872.8691813 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
859.80386124 LKR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
534.87004446
–
979.56710756
LKR
Năm biến động
+79.93%
2023
Tỷ giá trung bình
871.55955741 LKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
770.48932835
–
980.37747759
LKR
Năm biến động
-11.91%
2024
Tỷ giá trung bình
800.90553984 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
768.58866062
–
859.51259755
LKR
BHD giảm giá
-9.53%
2025
Tỷ giá trung bình
798.01012663 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
777.58851144
–
822.5677699
LKR
BHD tăng giá
+5.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
872.8691813 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
817.0814045
–
915.81861209
LKR
Năm biến động
+7.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.