Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MAD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Dirham Ma-rốc 26.05284824 MAD
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.26.04257328 Hiện tại د.م.26.05284824 Cao nhất د.م.26.05284824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.05284824 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010275 MAD
+0.04%
7 ngày qua
+0.021944 MAD
+0.08%
30 ngày qua
-0.330549 MAD
-1.25%
1 năm qua
+1.345631 MAD
+5.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
23.97102933
Hôm nay
26.05284824
Cao nhất
26.47441182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.94856347 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.94856347 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.42079116 – 29.45877772 MAD
Năm biến động +12.60%
2023
Tỷ giá trung bình 26.86299123 MAD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
25.52166625 – 27.89150009 MAD
BHD giảm giá -5.34%
2024
Tỷ giá trung bình 26.37119132 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
25.42552654 – 26.97739666 MAD
Năm ổn định +2.01%
2025
Tỷ giá trung bình 24.79864459 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.77358791 – 26.84665059 MAD
Năm biến động -9.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.6700406 MAD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
23.97102933 – 26.47441182 MAD
BHD tăng giá +7.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.