Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = BHD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Dinar Bahrain 0.03838352 BHD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.03838352 Hiện tại .د.ب0.03838352 Cao nhất .د.ب0.03839866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03838352 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000015 BHD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000037 BHD
-0.10%
30 ngày qua
+0.000481 BHD
+1.27%
1 năm qua
-0.00209 BHD
-5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03777232
Hôm nay
0.03838352
Cao nhất
0.04171702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04038004 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03720864 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03394574 – 0.04094871 BHD
Năm biến động -11.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03723911 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03585322 – 0.03918239 BHD
MAD tăng giá +5.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03792599 BHD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.03706807 – 0.03933055 BHD
Năm ổn định -1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04038004 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03724859 – 0.04206349 BHD
Năm biến động +10.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03898272 BHD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03777232 – 0.04171702 BHD
MAD giảm giá -7.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.