Tỷ giá Dinar Bahrain sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MRU

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Ouguiya Mauritania 107.5237224 MRU
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM106.74529552 Hiện tại UM107.5237224 Cao nhất UM107.60492446
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
107.5237224 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.158832 MRU
+0.15%
7 ngày qua
+1.001954 MRU
+0.94%
30 ngày qua
+1.324781 MRU
+1.25%
1 năm qua
+1.721583 MRU
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
103.09195475
Hôm nay
107.5237224
Cao nhất
107.60492446
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 106.21206029 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 98.26182567 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
95.48698259 – 101.0472429 MRU
Năm ổn định -1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 97.17705048 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
90.54474893 – 105.9488708 MRU
Năm biến động +6.92%
2024
Tỷ giá trung bình 105.26383987 MRU
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
102.32600943 – 106.35765438 MRU
Năm ổn định +1.33%
2025
Tỷ giá trung bình 105.6481123 MRU
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
102.83033045 – 109.14625466 MRU
Năm ổn định -0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.21206029 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.09195475 – 107.60492446 MRU
Năm ổn định +2.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.