Tỷ giá Dinar Bahrain sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = NIO

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Córdoba Nicaragua 97.46802208 NIO
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$97.45898377 Hiện tại C$97.46802208 Cao nhất C$97.50304395
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.46802208 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
-0.093836 NIO
-0.10%
7 ngày qua
-0.015296 NIO
-0.02%
30 ngày qua
-0.09807 NIO
-0.10%
1 năm qua
-0.112991 NIO
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
96.86226408
Hôm nay
97.46802208
Cao nhất
98.31239615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 97.60465786 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 95.14433618 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
93.35446966 – 99.00007961 NIO
BHD tăng giá +2.93%
2023
Tỷ giá trung bình 96.99944647 NIO
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
96.42043067 – 97.80063084 NIO
Năm ổn định +0.32%
2024
Tỷ giá trung bình 97.60465786 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.01118424 – 98.09045103 NIO
Năm ổn định +0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 97.5971733 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.74957349 – 98.31239615 NIO
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.49061134 NIO
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
96.86226408 – 98.07103816 NIO
Năm ổn định -0.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.