Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = NPR

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Rupee Nepal 402.03431525 NPR
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨401.98104803 Hiện tại ₨402.03431525 Cao nhất ₨402.16494206
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
402.03431525 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.130191 NPR
-0.03%
7 ngày qua
-1.428292 NPR
-0.35%
30 ngày qua
-9.186278 NPR
-2.23%
1 năm qua
+25.531952 NPR
+6.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
375.50102641
Hôm nay
402.03431525
Cao nhất
411.22084231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 403.41305005 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 333.48319703 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
313.42106171 – 352.60375602 NPR
Năm biến động +11.15%
2023
Tỷ giá trung bình 350.48708151 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
344.43530754 – 354.94022949 NPR
Năm ổn định +0.69%
2024
Tỷ giá trung bình 355.17051752 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
349.69587183 – 363.33130258 NPR
BHD tăng giá +2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 369.73119817 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
358.44421716 – 385.63054625 NPR
BHD tăng giá +5.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 403.41305005 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
381.47868337 – 411.22084231 NPR
BHD tăng giá +5.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.