Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = BHD
Cập nhật
1
NPR
=
0.00248891
BHD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = .د.ب0.00248891 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₨401.78160563 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.00248686
Hiện tại
.د.ب0.00248891
Cao nhất
.د.ب0.00248891
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00248891 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 BHD
+0.10%
7 ngày qua
+0.00001 BHD
+0.40%
30 ngày qua
+0.000057 BHD
+2.35%
1 năm qua
-0.000169 BHD
-6.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.00243178 Hôm nay
0.00248891 Cao nhất
0.00266311
0.00243178 Hôm nay
0.00248891 Cao nhất
0.00266311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-2.14%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00300226 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00300226 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00283604
–
0.0031906
BHD
Năm biến động
-10.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00285331 BHD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00281738
–
0.0029033
BHD
Năm ổn định
-0.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00281569 BHD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00275231
–
0.00285963
BHD
Năm ổn định
-2.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00270548 BHD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00259316
–
0.00278983
BHD
NPR giảm giá
-4.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00247947 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00243178
–
0.00262138
BHD
NPR giảm giá
-4.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.