Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = PKR
Cập nhật
1
BHD
=
732.80080037
PKR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ₨732.80080037 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = .د.ب0.00136463 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨732.70370851
Hiện tại
₨732.80080037
Cao nhất
₨732.94648641
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
732.80080037 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.074403 PKR
+0.01%
7 ngày qua
-0.561374 PKR
-0.08%
30 ngày qua
-1.967371 PKR
-0.27%
1 năm qua
-16.755518 PKR
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
730.97563678 Hôm nay
732.80080037 Cao nhất
755.47724202
730.97563678 Hôm nay
732.80080037 Cao nhất
755.47724202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 747.28007707 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
542.8108757 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
462.60464697
–
638.43590845
PKR
Năm biến động
+27.22%
2023
Tỷ giá trung bình
741.68917987 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
601.59442406
–
817.2157529
PKR
Năm biến động
+22.98%
2024
Tỷ giá trung bình
738.84832314 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
733.67695431
–
747.9811539
PKR
Năm ổn định
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
747.28007707 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
737.49149272
–
778.24503072
PKR
Năm ổn định
+0.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
734.67441854 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
730.97563678
–
747.32565105
PKR
Năm ổn định
-1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.