Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = BHD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Dinar Bahrain 0.00136463 BHD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.00136436 Hiện tại .د.ب0.00136463 Cao nhất .د.ب0.00136481
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00136463 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 BHD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000001 BHD
+0.08%
30 ngày qua
+0.000004 BHD
+0.27%
1 năm qua
+0.000031 BHD
+2.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00132367
Hôm nay
0.00136463
Cao nhất
0.00136803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00186174 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00186174 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00156633 – 0.00216167 BHD
Năm biến động -21.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00135369 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00122367 – 0.00166225 BHD
Năm biến động -18.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00135347 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00133693 – 0.001363 BHD
Năm ổn định -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00133824 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00128494 – 0.00135595 BHD
Năm ổn định -0.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00136117 BHD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0013381 – 0.00136803 BHD
Năm ổn định +1.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.