Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = RSD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Dinar Serbia 278.46816405 RSD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.276.68653271 Hiện tại Дин.278.46816405 Cao nhất Дин.278.62717816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
278.46816405 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.215684 RSD
+0.08%
7 ngày qua
-0.235697 RSD
-0.08%
30 ngày qua
+0.559373 RSD
+0.20%
1 năm qua
+8.585473 RSD
+3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
258.64914305
Hôm nay
278.46816405
Cao nhất
280.08429647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.05%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 296.2761082 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 296.2761082 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
272.40513946 – 324.40752508 RSD
Năm biến động +5.96%
2023
Tỷ giá trung bình 287.67747103 RSD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
276.59989921 – 297.29220693 RSD
BHD giảm giá -3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 287.19802483 RSD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
277.48589684 – 299.85200352 RSD
BHD tăng giá +6.82%
2025
Tỷ giá trung bình 275.59709941 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
261.91398272 – 303.23762555 RSD
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 275.20366948 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
258.64914305 – 280.08429647 RSD
BHD tăng giá +5.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.