Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BHD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Dinar Bahrain 0.00359107 BHD
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.00358903 Hiện tại .د.ب0.00359107 Cao nhất .د.ب0.0036142
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00359107 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 BHD
-0.08%
7 ngày qua
+0.000003 BHD
+0.08%
30 ngày qua
-0.000007 BHD
-0.20%
1 năm qua
-0.000114 BHD
-3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00357035
Hôm nay
0.00359107
Cao nhất
0.00386624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00363555 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00338239 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00308254 – 0.003671 BHD
Năm biến động -5.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00347692 BHD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00336369 – 0.00361533 BHD
RSD tăng giá +3.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00348284 BHD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00333498 – 0.00360379 BHD
RSD giảm giá -6.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00363555 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00329774 – 0.00381805 BHD
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00363465 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00357035 – 0.00386624 BHD
RSD giảm giá -4.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.