Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Nga cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = RUB
Cập nhật
1
BHD
=
213.9946545
RUB
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ₽213.9946545 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = .د.ب0.00467301 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽212.6025127
Hiện tại
₽213.9946545
Cao nhất
₽213.9946545
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
213.9946545 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+1.046064 RUB
+0.49%
7 ngày qua
+1.231933 RUB
+0.58%
30 ngày qua
-7.820994 RUB
-3.53%
1 năm qua
-0.874927 RUB
-0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
187.86317824 Hôm nay
213.9946545 Cao nhất
231.6729525
187.86317824 Hôm nay
213.9946545 Cao nhất
231.6729525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+4.65%
Tháng 3
-6.74%
Tháng 4
-4.91%
Tháng 5
+9.56%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
+8.55%
Tháng 8
-3.99%
Tháng 9
-3.68%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 246.3248323 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
185.28662524 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.23318995
–
378.47453522
RUB
Năm biến động
-1.29%
2023
Tỷ giá trung bình
226.9328875 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
175.3524017
–
268.88843483
RUB
Năm biến động
+20.82%
2024
Tỷ giá trung bình
246.3248323 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
221.57093086
–
301.68548627
RUB
Năm biến động
+27.74%
2025
Tỷ giá trung bình
222.25761488 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
196.44877954
–
301.45400174
RUB
Năm biến động
-30.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
216.7805581 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
187.86317824
–
231.6729525
RUB
Năm biến động
+2.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.