Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BHD
Cập nhật
1
RUB
=
0.00469216
BHD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = .د.ب0.00469216 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₽213.1214491 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.00467314
Hiện tại
.د.ب0.00469216
Cao nhất
.د.ب0.00469597
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00469216 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000004 BHD
-0.08%
7 ngày qua
-0.00001 BHD
-0.22%
30 ngày qua
+0.000193 BHD
+4.28%
1 năm qua
+0.000048 BHD
+1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.00431643 Hôm nay
0.00469216 Cao nhất
0.00532302
0.00431643 Hôm nay
0.00469216 Cao nhất
0.00532302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
-4.44%
Tháng 3
+7.22%
Tháng 4
+5.16%
Tháng 5
-8.72%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
-7.87%
Tháng 8
+4.16%
Tháng 9
+3.82%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00559402 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00559402 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00264219
–
0.0071822
BHD
Năm biến động
+1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0044592 BHD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00371901
–
0.0057028
BHD
Năm biến động
-17.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00407183 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00331471
–
0.00451323
BHD
Năm biến động
-21.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00452861 BHD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00331726
–
0.00509039
BHD
Năm biến động
+43.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00462003 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00431643
–
0.00532302
BHD
Năm biến động
-1.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.