Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = SCR

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Rupee Seychelles 36.51593126 SCR
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨36.30500449 Hiện tại ₨36.51593126 Cao nhất ₨36.95918
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.51593126 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.174915 SCR
-0.48%
7 ngày qua
-0.28131 SCR
-0.76%
30 ngày qua
-0.370997 SCR
-1.01%
1 năm qua
-3.422291 SCR
-8.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
34.4025305
Hôm nay
36.51593126
Cao nhất
40.38262575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
+5.55%
Tháng 1
-3.82%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
+2.74%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 37.96798797 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.01206798 SCR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
33.43541698 – 39.73942958 SCR
Năm biến động -2.92%
2023
Tỷ giá trung bình 35.71806247 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.76661689 – 37.74165318 SCR
BHD tăng giá +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 36.30889209 SCR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
34.14857566 – 40.12293192 SCR
Năm biến động +6.06%
2025
Tỷ giá trung bình 37.96798797 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.49177218 – 40.38262575 SCR
Năm biến động -4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.89249706 SCR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
34.4025305 – 40.34737844 SCR
Năm biến động +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.