Tỷ giá Dinar Bahrain sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = SEK
Cập nhật
1
BHD
=
25.94895723
SEK
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = kr25.94895723 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = .د.ب0.03853719 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr25.81857896
Hiện tại
kr25.94895723
Cao nhất
kr25.99727289
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.94895723 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.021759 SEK
+0.08%
7 ngày qua
-0.43707 SEK
-1.66%
30 ngày qua
-0.726155 SEK
-2.72%
1 năm qua
+0.575563 SEK
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
23.27529715 Hôm nay
25.94895723 Cao nhất
26.81537882
23.27529715 Hôm nay
25.94895723 Cao nhất
26.81537882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.40%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+4.45%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+4.04%
Tháng 9
-1.82%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 28.16486698 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.84381905 SEK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
23.68619634
–
30.17175827
SEK
Năm biến động
+15.33%
2023
Tỷ giá trung bình
28.16486698 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.40588777
–
29.7860171
SEK
Năm biến động
-3.48%
2024
Tỷ giá trung bình
28.06100038 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
26.60949497
–
29.70334196
SEK
BHD tăng giá
+10.10%
2025
Tỷ giá trung bình
26.03590406 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.25729309
–
29.805721
SEK
Năm biến động
-16.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.01025055 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.27529715
–
26.81537882
SEK
Năm biến động
+6.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.