Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BHD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Dinar Bahrain 0.03866766 BHD
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.03846557 Hiện tại .د.ب0.03866766 Cao nhất .د.ب0.03874893
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03866766 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000124 BHD
+0.32%
7 ngày qua
+0.000725 BHD
+1.91%
30 ngày qua
+0.00126 BHD
+3.37%
1 năm qua
-0.000744 BHD
-1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03729203
Hôm nay
0.03866766
Cao nhất
0.04296401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-4.26%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-3.88%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03852469 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0373953 BHD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.03314358 – 0.04221868 BHD
Năm biến động -13.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03553357 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0335728 – 0.03787034 BHD
Năm biến động +3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03565768 BHD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.03366625 – 0.03758057 BHD
SEK giảm giá -9.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03852469 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03355061 – 0.04122472 BHD
Năm biến động +19.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03847855 BHD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.03729203 – 0.04296401 BHD
Năm biến động -5.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.