Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = SRD
Cập nhật
1
BHD
=
99.68731368
SRD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $99.68731368 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = .د.ب0.01003137 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$99.35531751
Hiện tại
$99.68731368
Cao nhất
$99.76239157
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.68731368 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.141375 SRD
-0.14%
7 ngày qua
-0.257173 SRD
-0.26%
30 ngày qua
-0.229141 SRD
-0.23%
1 năm qua
-3.242159 SRD
-3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
98.3146737 Hôm nay
99.68731368 Cao nhất
103.27850868
98.3146737 Hôm nay
99.68731368 Cao nhất
103.27850868
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 99.84206946 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
64.28571494 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.85225443
–
84.78447121
SRD
Năm biến động
+53.02%
2023
Tỷ giá trung bình
97.15400653 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
83.70600842
–
102.45679844
SRD
Năm biến động
+15.25%
2024
Tỷ giá trung bình
87.93078374 SRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
76.07331357
–
98.03609426
SRD
Năm biến động
-3.79%
2025
Tỷ giá trung bình
98.8675898 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
91.65173932
–
105.83143895
SRD
Năm biến động
+8.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
99.84206946 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
98.3146737
–
102.05637265
SRD
Năm ổn định
-1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.